Shyft Packaging Suite

Tính kích thước thùng carton

Giới thiệu & chú giải ký hiệu

Sản phẩm → Inner → Master: tính kích thước lọt lòng/phủ bì, đề xuất cách sắp xếp, có preview minh hoạ.

ID = Inside Dimension (lọt lòng) · OD = Outside Dimension (phủ bì) · MD = Manufacturing Dimension / Die-line (kích thước sản xuất L×W×H)
Khổ giấy/Khổ trải = kích thước tấm giấy phẳng trước khi bế — các loại kích thước khác nhau, không dùng lẫn cho nhau.

Retail packaging → Inner Carton

Hướng dẫn

Nhập kích thước sản phẩm (hoặc hộp đựng sản phẩm) và số lượng/thùng inner — app đề xuất cách sắp xếp, hoặc tự nhập Row x Column x Layer thủ công.

Kích thước phủ bì Sản phẩm/Hộp màu (OD1)
INNER
Lọt lòng / ID2
Die-line / MD2
Phủ bì / OD2
Khổ giấy / Khổ trải 2
Khối lượng thùng ước tính
Burst tối thiểu (Home Depot)
ECT tối thiểu (Home Depot)
Bù trừ
Bấm "Generate dieline" để xem trước dieline cắt mẫu ở đây.

Inner → Master Carton

Hướng dẫn

Mặc định lấy phủ bì Inner từ Bước A ở trên — có thể sửa tay nếu đã có sẵn kích thước inner từ nguồn khác.

Kích thước Inner (phủ bì) — OD2
MASTER
Lọt lòng / ID3
Die-line / MD3
Phủ bì / OD3
Khổ giấy / Khổ trải 3
Khối lượng thùng ước tính
Burst tối thiểu (Home Depot)
ECT tối thiểu (Home Depot)
Bù trừ
Bấm "Generate dieline" để xem trước dieline cắt mẫu ở đây.